thủ tục
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trình tự và cách thức tiến hành một công việc cụ thể đã được quy định sẵn: "Thủ tục" chỉ toàn bộ các bước, giấy tờ và phương pháp cần tuân theo để hoàn tất một việc chính thức, thường liên quan đến cơ quan hành chính, pháp lý hoặc tổ chức.
- Các nghi thức, quy định cần thiết để thực hiện một giao dịch hoặc thủ tục hành chính: "Thủ tục" cũng có thể ám chỉ đến sự rườm rà, phức tạp của các quy định đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Thủ tục nhập học cho sinh viên mới đã được niêm yết công khai. (Các bước và giấy tờ cần thiết để đăng ký nhập học cho sinh viên mới đã được công bố rõ ràng.)
- Anh ấy phải hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn tại Ủy ban nhân dân phường. (Anh ấy phải thực hiện đầy đủ các bước theo quy định để đăng ký kết hôn tại cơ quan địa phương.)
- Công ty đang cố gắng đơn giản hóa các thủ tục hành chính để thu hút đầu tư. (Công ty đang nỗ lực làm cho các quy trình giấy tờ trở nên dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Rườm rà thủ tục": cụm từ dùng để phê phán những quy trình, giấy tờ không cần thiết, gây phiền hà và mất thời gian.
- Dự án bị chậm trễ vì quá rườm rà thủ tục. (Dự án bị trì hoãn do các quy trình giấy tờ phức tạp và phiền phức.)
"Thủ tục hóa" (động từ): biến một hoạt động thành một quy trình với các bước và giấy tờ chính thức, đôi khi mang nghĩa tiêu cực là làm cho nó cứng nhắc.
- Việc thủ tục hóa mọi khâu khiến công việc mất đi sự linh hoạt. (Việc áp đặt quy trình cho mọi bước khiến công việc trở nên kém linh động.)
Biến thể và từ gần giống
- Giấy tờ thủ tục (cụm danh từ): chỉ tập hợp các loại văn bản, giấy tờ cần thiết cho một quy trình.
- Hãy chuẩn bị đầy đủ giấy tờ thủ tục trước khi đến cơ quan.
- Thủ tục gia (danh từ, ít dùng): người quá câu nệ vào hình thức, quy tắc.
- Quy trình (danh từ): trình tự các bước để thực hiện một công việc, thường nhấn mạnh vào trật tự hơn là giấy tờ so với "thủ tục".
- Trình tự (danh từ): thứ tự trước sau của các bước công việc.
Từ đồng nghĩa
- Lệ thường: thói quen, quy cách thông thường (nghĩa rộng hơn, ít tính quy định chính thức hơn "thủ tục").
- Quy định: điều lệ, luật lệ đã được đặt ra (nhấn mạnh vào nội dung quy tắc hơn là các bước thực hiện).
- Nghi thức: các nghi lễ, cách thức trang trọng (thường dùng trong các sự kiện, ít dùng trong hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ "thủ tục" trong tiếng Việt. Thay vào đó là các cụm động từ đi kèm.) - Làm thủ tục: thực hiện các bước, giấy tờ theo quy định. - Chúng tôi đang làm thủ tục xin cấp phép xây dựng. - Hoàn tất thủ tục: kết thúc toàn bộ quy trình cần thiết. - Sau khi hoàn tất thủ tục hải quan, hàng hóa sẽ được thông quan.
Thành ngữ liên quan
- Phép vua thua lệ làng: Thành ngữ này ám chỉ thực tế đôi khi các thủ tục, quy định địa phương (lệ làng) lại có ảnh hưởng mạnh hơn cả luật lệ chung (phép vua). Nó liên quan đến sự phức tạp và đa dạng của các "thủ tục" trong thực tế.
- Ở đây, muốn xây nhà còn phải xin phép dân phố, đúng là phép vua thua lệ làng.
- Thứ tự và cách thức làm việc theo một lề thói đã được qui định : Thủ tục tuyển dụng cán bộ.